fictitious character
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật hư cấu: "fictitious character" dùng để chỉ một nhân vật không có thật, được tưởng tượng ra và xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết, phim ảnh, kịch nói hoặc truyện ngắn. Nhân vật này có thể là con người, động vật, hoặc các thực thể siêu nhiên, được tác giả sáng tạo để phục vụ cốt truyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the main fictitious character in the novel. (Cô ấy là nhân vật hư cấu chính trong cuốn tiểu thuyết.)
- The story revolves around a fictitious character named Sherlock Holmes. (Câu chuyện xoay quanh một nhân vật hư cấu tên là Sherlock Holmes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a fictitious character": là một nhân vật hư cấu.
- Harry Potter is a famous fictitious character from J.K. Rowling's books. (Harry Potter là một nhân vật hư cấu nổi tiếng từ sách của J.K. Rowling.)
"to play a fictitious character": đóng vai một nhân vật hư cấu (trong phim hoặc kịch).
- The actor played the fictitious character of Hamlet in the play. (Diễn viên đã đóng vai nhân vật hư cấu Hamlet trong vở kịch.)
Biến thể và từ gần giống
Fictional character (n): nhân vật hư cấu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Fictional characters often reflect real-life issues. (Các nhân vật hư cấu thường phản ánh các vấn đề ngoài đời thực.)
Imaginary character (n): nhân vật tưởng tượng.
- Children often create imaginary characters in their games. (Trẻ em thường tạo ra các nhân vật tưởng tượng trong trò chơi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fictional character: nhân vật hư cấu.
- Imaginary figure: hình tượng tưởng tượng.
- Made-up person: người được tạo ra (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Create a fictitious character: tạo ra một nhân vật hư cấu.
- The author created a fictitious character based on his grandfather. (Tác giả đã tạo ra một nhân vật hư cấu dựa trên ông nội của mình.)
Portray a fictitious character: thể hiện một nhân vật hư cấu.
- She portrayed the fictitious character of Elizabeth Bennet beautifully. (Cô ấy đã thể hiện nhân vật hư cấu Elizabeth Bennet một cách tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- A fictitious character come to life: một nhân vật hư cấu trở nên sống động (dùng để chỉ khi một nhân vật hư cấu được thể hiện quá chân thực đến mức như người thật).
- In the movie, the dummy becomes a fictitious character come to life. (Trong phim, con rối trở thành một nhân vật hư cấu sống động như thật.)